Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Motohiko Nakajima
Thiago Andrade
Niko Takahashi
Reiya Sakata
Hinata Kida
Shunta Tanaka
Masaya Shibayama
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Hinata Kida
2 - 2 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 5 | 4 | 80% | 6 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Thiago Andrade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ