Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Capixaba
Hiroto Yamada
Masaya Shibayama
0 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
Satoki Uejo
Justin Hubner
Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 48 | 7 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 91 | 91% | 0 | 2 | 107 | 7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 4 | 1 | 91 | 7.3 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 3 | 82 | 6.9 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 115 | 108 | 93.91% | 0 | 1 | 127 | 7.1 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 4 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 39 | 7.4 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 26 | 13 | 50% | 6 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 34 | 7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 59 | 7.2 | |
| 2 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ