Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 20/07/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shunki Higashi
0 - 2 Kosuke Kinoshita
Yotaro Nakajima
Mutsuki Kato
Naoto Arai
Valere Germain
Naoki Maeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 63 | 6.5 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 39 | 90.7% | 7 | 0 | 66 | 8.2 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 9 | 57 | 7.5 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 5 | 69 | 8 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 40 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ