Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Jubilo Iwata hôm nay ngày 07/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Jubilo Iwata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Jubilo Iwata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yamada Hiroki
Kaito Suzuki
Matheus Vieira Campos Peixoto
Matsumoto Masaya
Germain Ryo
Bruno Jose de Souza
Yosuke Furukawa
2 - 1 Germain Ryo
Ryo Watanabe
Matheus Vieira Campos Peixoto
2 - 2 Germain Ryo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 70 | 6.7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 1 | 92 | 7.2 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 0 | 84 | 8.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 67 | 7 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 41 | 36 | 87.8% | 8 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 40 | Shota Kaneko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Ryuki Miura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 8.1 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.3 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 5 | 61 | 6.6 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 61 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ