Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuma Suzuki
Aleksandar Cavric
Yuta Higuchi
Kei Chinen
Leonardo de Sousa Pereira
Yuta Matsumura
Kento Misao
1 - 2 Leonardo de Sousa Pereira
Keisuke Tsukui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 59 | 5.9 | |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 14 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 14 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 7.3 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 44 | 28 | 63.64% | 1 | 5 | 58 | 7.9 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 9 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Keisuke Tsukui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 46 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ