Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tatsuya Ito
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yuto Ozeki
So Kawahara
Hiroyuki Yamamoto
Soma Kanda
Hiroto Noda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 11 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 14 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 9 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 4 | 86 | 7.2 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 4 | 64 | 6.8 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Yuto Ozeki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 38 | Soma Kanda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Hiroto Noda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ