Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay ngày 12/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Kyoto Sanga tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Kyoto Sanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gu SungYun
Kyo Sato
Toichi Suzuki
Gakuji Ota
Rafael Papagaio
Ryuma Nakano
Shimpei Fukuoka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 27 | 7.5 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 44 | 7.6 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 5 | 52 | 7.4 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 94 | Gu SungYun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 5 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Misao Yuto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 9 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Rafael Papagaio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 28 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 5 | 69 | 6.8 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 31 | Sora Hiraga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 48 | Ryuma Nakano | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ