Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kensuke Nagai
Tsukasa Morishima
Noriyoshi Sakai
Katsuhiro Nakayama
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 25 | 15 | 60% | 5 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 89 | 71 | 79.78% | 2 | 1 | 113 | 7.7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 110 | 102 | 92.73% | 0 | 2 | 121 | 8.1 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 96 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Noriyoshi Sakai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 5 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 3 | Ha Chang Rae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 63 | 7.2 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 25 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Ken Masui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ