Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Sagan Tosu hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuji Ono
Jun Nishikawa
Ayumu Yokoyama
Naoyuki Fujita
Cayman Togashi
Ryonosuke Kabayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ