Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Satoshi Tanaka
Taiga Hata
Kazunari Ono
Taiyo Hiraoka
Kazunari Ono
Lukian Araujo de Almeida Reviewed
Lukian Araujo de Almeida
Ryo Nemoto
Hiroyuki Abe
3 - 1 Hiroyuki Abe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 99 | Yuji Ono | Forward | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 4 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 71 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 4 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 88 | Kosuke Onose | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 47 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 29 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 1 | 87 | 7 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 65 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ