Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 12:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yudai Kimura
Yuta Arai
Yuan Matsuhashi
Hiroto Yamami
Soma Meshino
2 - 2 Yuto Tsunashima
Kaito Suzuki
Tetsuyuki Inami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 76 | 63 | 82.89% | 2 | 1 | 101 | 6.3 | |
| 28 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Kazuki Fujita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 101 | 89 | 88.12% | 2 | 1 | 110 | 6.5 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 0 | 93 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 38 | Kodai Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Riku Ochiai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 3 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 93 | 89.42% | 0 | 1 | 118 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 33 | 7.6 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 35 | 70% | 2 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 20 | Soma Meshino | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ