Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 12:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryoma Watanabe
Tomoaki Okubo
Nakajima Shoya
Genki Haraguchi
Motoki Nagakura
Takuya Ogiwara
1 - 1 Motoki Nagakura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 116 | 103 | 88.79% | 0 | 0 | 122 | 7 | |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 2 | 106 | 7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 59 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 16 | Yota Komi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 63 | 49 | 77.78% | 9 | 1 | 95 | 7 | |
| 8 | Eiji Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 78 | 6.8 | |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 4 | 74 | 7.9 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ