Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Vissel Kobe hôm nay ngày 07/07/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuya Osako
Nanasei Iino
Jean Patric
Shuhei Kawasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 74 | 6.6 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 1 | 91 | 6.5 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 92 | 7.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 51 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 23 | Gustavo Nescau | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 8 | 49 | 7.9 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 25 | Leo Osaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 68 | 7.8 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Shuhei Kawasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ