Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Albirex Niigata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Albirex Niigata vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Albirex Niigata vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Albirex Niigata vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joeru Fujita
Kida Takuya
Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun
Kaina Yoshio
Kota Mizunuma
Kenyu Sugimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ