Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aldosivi Mar del Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Barracas Central hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Taborda
Facundo Bruera
Dardo Federico Miloc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 37 | Gaston Matias Campi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 8.1 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ