Aldosivi Mar del Plata
+0.25 0.70
-0.25 1.08
0.5 1.46
u 0.24
3.00
2.38
2.70
-0 0.70
+0 0.70
0.5 0.78
u 1.03
4
3.6
1.8
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Blondel
Facundo Federico Waller Martiarena
Leonardo Sequeira
Leonardo Gil
Silvio Alejandro Martinez
Jordy Josue Caicedo Medina
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Lautaro Mora
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 10 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 10 | 35.71% | 4 | 1 | 69 | 7 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 5 | 2 | 52 | 7.7 | |
| 28 | Santiago Moya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 2 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 4 | 34 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 60 | 7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 10 | Oscar David Romero Villamayor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 72 | 6.4 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 10 | 93 | 7.8 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 2 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 77 | 7.8 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 44 | 7 | |
| 41 | Lautaro Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Thaiel Peralta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ