Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aldosivi Mar del Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Francisco Bisanz
Sebastian Tomas Meza
Tomas Guidara
Agustin Urzi
Cesar Ibanez
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Fabio Pereyra
Thaiel Peralta
Hernan De La Fuente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 32 | 7.5 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 80 | Lautaro Chavez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 47 | 7 | |
| 55 | Santiago Moya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Facundo De La Vega | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 19 | 7 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Tobias Leiva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Franco Rami | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 5.9 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 7 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 51 | Martin Garcia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 26 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 46 | 70.77% | 0 | 8 | 77 | 6.9 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 73 | 7.2 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 8 | 68 | 7 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 23 | Luciano Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 46 | 6.1 | |
| 21 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 46 | Thaiel Peralta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ