Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aldosivi Mar del Plata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 12/07/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Gabriel Vera
Gaston Veron
Santiago Moyano
Fernando Martinez
Fernando Juarez
Diego Barrera
Gaston Veron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 18 | Eduar Ayrton Preciado García | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 80 | Lautaro Chavez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 1 | 37 | 7 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 6 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 6 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 19 | Franco Rami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 51 | Martin Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 3 | 62 | 7.4 | |
| 34 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Brian Cufre | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 27 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 65 | 8 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 3 | 70 | 7.2 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 11 | Matias Perello | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ