Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ettifaq 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdurahman Al Dakheel
1 - 1 Fabio Santos Martins
Omar Al-Somah
1 - 2 Omar Al-Somah
Sultan Al Essa
Miguel Carvalho
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Abdulrahman Al Khaibary
Abdulrahman Al Khaibary
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 5 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 8 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 71 | 5.8 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 86 | 6.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Abdulrahman Al Khaibary | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ