Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ettifaq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Al Khabrani Penalty awarded
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Paolo Fernandes
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
1 - 2 Jack Hendry(OW)
Ahmed Asiri
Anthony Moris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 4 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 38 | 8.4 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 43 | 6 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Abdullah Al Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 5 | 52 | 45 | 86.54% | 11 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ