Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Ettifaq vs Al-Khaleej, 00h30 ngày 13/01

Vòng 15
00:30 ngày 13/01/2026
Al-Ettifaq
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Al-Khaleej
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.83
+0.25
0.98
O 3
1.03
U 3
0.78
1
2.30
X
3.70
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.87
-0
0.97
O 1.25
0.99
U 1.25
0.81

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Al-Khaleej

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Phút
Al-Khaleej Al-Khaleej
Moussa Dembele 1 - 0
Kiến tạo: Francisco Calvo Quesada
match goal
1'
Georginio Wijnaldum match yellow.png
29'
42'
match var Mohammed Al Khabrani Penalty awarded
Ondrej Duda match yellow.png
43'
45'
match pen 1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Abdullah Mohammed Madu
Ra sân: Abdulbaset Ali Al Hindi
match change
46'
59'
match change Paolo Fernandes
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Ondrej Duda
match change
62'
83'
match change Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
Ra sân: Majed Omar Kanabah
86'
match phan luoi 1 - 2 Jack Hendry(OW)
Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Francisco Calvo Quesada
match change
87'
Abdullah Al Ghamdi
Ra sân: Mohau Nkota
match change
87'
Majed Dawran
Ra sân: Mukhtar Ali
match change
90'
90'
match change Ahmed Asiri
Ra sân: Mansour Hamzi
90'
match yellow.png Anthony Moris

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Al-Khaleej

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Al-Khaleej Al-Khaleej
12
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
12
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
7
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
11
15
 
Ném biên
 
15
338
 
Số đường chuyền
 
360
78%
 
Chuyền chính xác
 
83%
74
 
Pha tấn công
 
96
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
4
 
Cơ hội lớn
 
6
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.59
0.69
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.54
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.81
1.08
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
15
 
Số quả tạt chính xác
 
24
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
23
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Abdullah Mohammed Madu
17
Khalid Al-Ghannam
61
Radhi Al-Otaibe
29
Abdullah Al Ghamdi
77
Majed Dawran
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
87
Meshal Khayrallah
58
Yasir Shammari
24
Jalal Adel Al-Salem
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 4-4-2
4-2-3-1 Al-Khaleej Al-Khaleej
1
Rodak
5
Quesada
37
Hindi
4
Hendry
70
Khateeb
10
Just
7
Ali
11
Duda
15
Nkota
8
Wijnaldu...
9
Dembele
49
Moris
39
Al-Hamsl
4
Schenkev...
3
Khabrani
5
Rebocho
21
Kourbeli...
12
Kanabah
15
Hamzi
10
Kostas
9
Masouras
7
King

Substitutes

11
Paolo Fernandes
24
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
13
Ahmed Asiri
96
Marwan Al Haidari
33
Bander Al-Mutairi
17
Abdullah Fareed Al Hafith
25
Arif Al Haydar
71
Hussain Al Sultan
26
Raed Al Shanqiti
Đội hình dự bị
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Abdullah Mohammed Madu 3
Khalid Al-Ghannam 17
Radhi Al-Otaibe 61
Abdullah Al Ghamdi 29
Majed Dawran 77
Abdulbasit Hawswi Abdullah 22
Meshal Khayrallah 87
Yasir Shammari 58
Jalal Adel Al-Salem 24
Al-Ettifaq Al-Khaleej
11 Paolo Fernandes
24 Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
13 Ahmed Asiri
96 Marwan Al Haidari
33 Bander Al-Mutairi
17 Abdullah Fareed Al Hafith
25 Arif Al Haydar
71 Hussain Al Sultan
26 Raed Al Shanqiti

Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Al-Khaleej

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4
16 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 8.33
3 Thẻ vàng 2.33
49.33% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.6
5.6 Sút trúng cầu môn 5
12.7 Phạm lỗi 12.3
3.5 Phạt góc 5.8
2.4 Thẻ vàng 2.1
49.2% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ettifaq (21trận)
Chủ Khách
Al-Khaleej (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
4
5
HT-H/FT-T
3
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
1
1
2
3

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 1 0 0 18 13 72.22% 0 1 27 6.5
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 3 2 3 17 13 76.47% 2 1 44 6.3
11 Ondrej Duda Tiền vệ trụ 0 0 0 30 25 83.33% 1 0 32 5.7
9 Moussa Dembele Tiền đạo cắm 3 2 0 10 6 60% 0 2 24 7.3
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 2 0 2 59 49 83.05% 4 0 76 7.1
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 22 10 45.45% 0 1 38 8.4
4 Jack Hendry Trung vệ 0 0 1 31 24 77.42% 1 3 43 6
3 Abdullah Mohammed Madu Trung vệ 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 24 6.7
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 58 49 84.48% 0 0 67 7
37 Abdulbaset Ali Al Hindi Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 21 6.1
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 3 0 16 6.8
70 Abdullah Khateeb Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 53 6.2
61 Radhi Al-Otaibe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 1 0 6 6.4
15 Mohau Nkota Cánh phải 0 0 1 18 14 77.78% 1 2 29 6.5
29 Abdullah Al Ghamdi Midfielder 0 0 1 4 4 100% 1 0 5 6.6

Al-Khaleej Al-Khaleej
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Anthony Moris Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 28 7.1
4 Bart Schenkeveld Trung vệ 0 0 0 17 16 94.12% 0 2 29 6.6
7 Joshua King Tiền đạo cắm 5 3 3 24 18 75% 0 2 43 6.8
10 Konstantinos Fortounis, Kostas Tiền vệ công 3 3 5 52 45 86.54% 11 0 79 7.8
21 Dimitrios Kourbelis Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 52 45 86.54% 1 1 66 7.1
5 Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ cánh trái 0 0 0 40 35 87.5% 3 3 63 6.9
9 Georgios Masouras Cánh trái 2 2 1 23 17 73.91% 1 1 42 6.3
11 Paolo Fernandes Cánh phải 0 0 1 13 10 76.92% 1 0 20 6.9
3 Mohammed Al Khabrani Trung vệ 1 0 0 38 33 86.84% 0 1 49 7.1
15 Mansour Hamzi Cánh phải 1 0 0 18 13 72.22% 3 1 33 6.5
39 Saeed Al-Hamsl Hậu vệ cánh phải 1 0 0 21 18 85.71% 3 0 36 6.4
12 Majed Omar Kanabah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 33 94.29% 1 0 47 7.1
24 Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 0 11 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ