Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ettifaq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Nassr hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Nassr tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Nassr hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Salem Al Najdi
Abdulrahman Ghareeb
Nawaf Al-Boushail
0 - 3 Anderson Souza Conceicao Talisca
Mukhtar Ali
Mohammed Khalil Maran
Mohammed Al Fatil
Mukhtar Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jarah M Al Ataiqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 29 | Mohammed Yousef | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | ||
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 2 | 58 | 7.9 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 32 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ