Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ettifaq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày 24/05/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Al-Shabab(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Al-Shabab(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Musab Fahz Aljuwayr
Jarah M Al Ataiqi
Romain Saiss
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Yannick Ferreira Carrasco
Iago Santos
Moteb Al Harbi
Majed Omar Kanabah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 53 | 8.6 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 90 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 20 | Thamer Al Khaibari | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 41 | Majed Dawran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 30 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 7 | 2 | 73 | 7 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 31 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 4 | 67 | 7 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 1 | Mustafa Reda Malayekah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 55 | Musab Fahz Aljuwayr | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | ||
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ