Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Ettifaq vs Neom, 00h30 ngày 22/01

Vòng 17
00:30 ngày 22/01/2026
Al-Ettifaq
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Neom
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.95
-0
0.85
O 2.5
0.76
U 2.5
0.95
1
2.85
X
3.35
2
2.37
Hiệp 1
+0
0.97
-0
0.87
O 1
0.79
U 1
1.03

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Neom hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ettifaq vs Neom

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Phút
Neom Neom
Georginio Wijnaldum
Ra sân: Majed Dawran
match change
58'
Radhi Al-Otaibe
Ra sân: Joao Costa
match change
59'
68'
match change Salman Alfaraj
Ra sân: Mohamed Said Benrahma
68'
match change Abdulaziz Noor
Ra sân: Ala Al-Hajji
Jack Hendry match yellow.png
74'
76'
match var Alexandre Lacazette Penalty cancelled
81'
match change Ahmed Abdu
Ra sân: Alexandre Lacazette
Mukhtar Ali
Ra sân: Mohau Nkota
match change
82'
Alvaro Medran Just match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Khalifah Al-Dawsari
Francisco Calvo Quesada match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ettifaq VS Neom

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Neom Neom
8
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
14
15
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
24
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
18
391
 
Số đường chuyền
 
402
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
53
 
Pha tấn công
 
35
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
14
 
Số quả tạt chính xác
 
16
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
25
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Georginio Wijnaldum
61
Radhi Al-Otaibe
7
Mukhtar Ali
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
37
Abdulbaset Ali Al Hindi
87
Meshal Khayrallah
3
Abdullah Mohammed Madu
29
Abdullah Al Ghamdi
58
Yasir Shammari
Al-Ettifaq Al-Ettifaq 5-3-2
4-1-4-1 Neom Neom
1
Rodak
18
Costa
5
Quesada
4
Hendry
70
Khateeb
15
Nkota
10
Just
11
Duda
6
Ghamdi
17
Al-Ghann...
77
Dawran
81
Maximian...
4
Al-Dawsa...
26
Hegazi
44
Zeze
27
Hawsawi
72
Koné
19
Rosales
18
Al-Hajji
22
Bouabre
10
Benrahma
91
Lacazett...

Substitutes

24
Abdulaziz Noor
7
Salman Alfaraj
71
Ahmed Abdu
1
Mustafa Reda Malayekah
2
Mohammed Al-Burayk
93
Awn Mutlaq Al Slaluli
95
Ayman Fallatah
40
Ali Al-Asmari
11
Hassan Al-Ali
Đội hình dự bị
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Georginio Wijnaldum 8
Radhi Al-Otaibe 61
Mukhtar Ali 7
Abdulbasit Hawswi Abdullah 22
Abdulbaset Ali Al Hindi 37
Meshal Khayrallah 87
Abdullah Mohammed Madu 3
Abdullah Al Ghamdi 29
Yasir Shammari 58
Al-Ettifaq Neom
24 Abdulaziz Noor
7 Salman Alfaraj
71 Ahmed Abdu
1 Mustafa Reda Malayekah
2 Mohammed Al-Burayk
93 Awn Mutlaq Al Slaluli
95 Ayman Fallatah
40 Ali Al-Asmari
11 Hassan Al-Ali

Dữ liệu đội bóng:Al-Ettifaq vs Neom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
16 Phạm lỗi 14
4 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.5
5.6 Sút trúng cầu môn 4.2
12.7 Phạm lỗi 12.3
3.5 Phạt góc 5.3
2.4 Thẻ vàng 1.3
49.2% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ettifaq (21trận)
Chủ Khách
Neom (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
1
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
1
1
2
3

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 1 1 0 4 3 75% 0 0 8 6.3
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 2 0 0 53 41 77.36% 0 1 78 7.2
11 Ondrej Duda Tiền vệ trụ 0 0 2 65 54 83.08% 0 0 72 6.8
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 0 0 3 40 33 82.5% 6 0 65 7.1
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 31 7
4 Jack Hendry Trung vệ 0 0 0 45 36 80% 0 2 52 6.2
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 0 9 6.7
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 1 0 0 15 11 73.33% 0 0 29 6.7
70 Abdullah Khateeb Trung vệ 0 0 0 53 48 90.57% 0 1 71 7.4
61 Radhi Al-Otaibe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 12 100% 3 0 23 6.7
6 Faris Al Ghamdi Tiền vệ trụ 2 0 0 29 24 82.76% 3 1 47 6.7
18 Joao Costa Cánh phải 0 0 0 16 9 56.25% 0 1 25 6.8
77 Majed Dawran Tiền vệ trụ 0 0 2 5 4 80% 0 0 15 6.4
15 Mohau Nkota Cánh phải 2 1 0 25 19 76% 2 0 36 6.9

Neom Neom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Alexandre Lacazette Tiền đạo cắm 0 0 1 14 10 71.43% 2 1 24 6.6
26 Ahmed Hegazi Trung vệ 1 0 0 52 45 86.54% 1 1 70 7.4
10 Mohamed Said Benrahma Cánh trái 2 1 0 21 17 80.95% 2 0 32 6.6
7 Salman Alfaraj Tiền vệ trụ 1 0 0 6 5 83.33% 1 0 9 6.7
81 Luis Maximiano Thủ môn 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 31 7
4 Khalifah Al-Dawsari Trung vệ 0 0 0 39 33 84.62% 1 1 63 6.5
18 Ala Al-Hajji Tiền vệ trụ 1 0 0 27 22 81.48% 0 0 40 6.4
44 Nathan Zeze Trung vệ 0 0 0 73 63 86.3% 0 1 82 6.8
27 Islam Hawsawi Hậu vệ cánh trái 1 0 0 37 30 81.08% 1 0 61 6.8
71 Ahmed Abdu Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.4
19 Luciano Rodriguez Rosales Tiền đạo cắm 0 0 2 23 16 69.57% 3 0 32 6.4
24 Abdulaziz Noor Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.7
72 Amadou Koné Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 42 82.35% 0 4 69 8
22 Saimon Bouabre Tiền vệ công 1 1 0 24 17 70.83% 5 0 42 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ