Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Ettifaq
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ettifaq vs Neom hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ettifaq vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ettifaq vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salman Alfaraj
Abdulaziz Noor
Alexandre Lacazette Penalty cancelled
Ahmed Abdu
Khalifah Al-Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 69 | 8 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 0 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ