Al-Fateh
+1.75 1.08
-1.75 0.70
3.5 0.73
u 0.99
8.45
1.18
6.00
+0.75 1.08
-0.75 0.78
1.5 0.81
u 0.89
6.7
1.58
2.8
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al Hilal tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulkarim Darisi
Kalidou Koulibaly
0 - 1 Sergej Milinkovic Savic
Sergej Milinkovic Savic
Sultan Mandash
Marcos Leonardo Santos Almeida
Ali Al-Oujami
Murad Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 6 | 69 | 7.8 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 43 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 45 | 6 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 5 | 75 | 8.1 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 11 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 4 | 70 | 8 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 60 | 7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 23 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 14 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ