Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Fateh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Raed hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al Raed tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al Raed hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayoub Qasmi
Raed Al-Ghamdi
Yahya Sunbul Mubarak
Abdullah Al-Yousef
3 - 1 Oumar Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 8.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 48 | 7.8 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 3 | 61 | 7.5 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 54 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 44 | 5.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ