Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Fateh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 20:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Ahli SFC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Valentin Atangana Edoa
Ali Majrashi
Enzo Millot
Mohamed Abdulrahman
Saleh Aboulshamat
Saleh Aboulshamat
Zakaria Al Hawsaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 4 | 50 | 8.1 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 4 | 75 | 7.9 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 75 | 7.7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 3 | 49 | 8.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ