Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Fateh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Radef Abduallah
Alvaro Medran Just
Joao Costa
1 - 2 Joao Costa
Madallah Alolayan
Abdulelah Al Malki
Abdulbaset Ali Al Hindi
Meshal Khayrallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 49 | 6.6 | ||
| 18 | Suhayb Al Zaid | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jarah M Al Ataiqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 51 | 7.8 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.2 | |
| 70 | Abdullah Al Khateeb | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ