Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Fateh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Hazm hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Al-Somah Penalty awarded
0 - 1 Omar Al-Somah
Ahmed Al-Nakhli
Rosier Loreintz
Amir Sayoud
Fabio Santos Martins
Abdullah Al-Shanqiti
Mohammed Issa Al-Yami
Abdurahman Al Dakheel
Abdulhadi Al-Harajin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 11 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 36 | 62.07% | 0 | 4 | 73 | 7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 68 | 7.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 70 | 8.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 10 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 3 | 61 | 7 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 2 | 2 | 67 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 8 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 49 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ