Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Fateh
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ittihad hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Ittihad tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Saleh Al-Shehri
Mahamadou Doumbia Penalty awarded
1 - 2 Saleh Al-Shehri
Abdulaziz Al Bishi
Ahmed Al Julaydan
Ahmed Alghamdi
Ahmed Sharahili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 11 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 8 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 0 | 6 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 3 | 85 | 6.6 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 11 | 1 | 57 | 5.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 61 | 7 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 3 | 79 | 7.3 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ