Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Fateh vs Al-Riyadh, 00h30 ngày 14/01

Vòng 15
00:30 ngày 14/01/2026
Al-Fateh
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Al-Riyadh
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 18°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.01
+0.75
0.81
O 3
1.00
U 3
0.80
1
1.85
X
3.80
2
3.80
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.88
O 1.25
1.02
U 1.25
0.78

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Fateh vs Al-Riyadh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh

Al-Fateh Al-Fateh
Phút
Al-Riyadh Al-Riyadh
Wesley Delgado 1 - 0
Kiến tạo: Mourad Batna
match goal
11'
16'
match var Mamadou Sylla Diallo Penalty cancelled
22'
match yellow.png Ibraheem Bayesh
Ziyad Maher Aljari match yellow.png
41'
Wesley Delgado 2 - 0 match goal
50'
Wesley Delgado match yellow.png
52'
56'
match change Saud Haroun
Ra sân: Muhammad Sahlouli
56'
match change Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Teddy Okou
Mourad Batna 3 - 0 match goal
62'
Abdul Aziz Al-Fawaz
Ra sân: Naif Masoud
match change
64'
Mohammed Al-Sarnoukh
Ra sân: Ziyad Maher Aljari
match change
64'
Fawaz Al Hamad match yellow.png
74'
78'
match change Ammar Al-Harfi
Ra sân: Abdullah Hassoun
Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
match change
80'
Hussain Qasim
Ra sân: Wesley Delgado
match change
80'
81'
match goal 3 - 1 Toze
Kiến tạo: Yehya Sulaiman Al-Shehri
86'
match change Essam Bahri
Ra sân: Ismaila Soro
86'
match change Luca Blas Ramirez
Ra sân: Osama Al Boardi
Faisal Al-Abdulwahed
Ra sân: Mourad Batna
match change
90'
90'
match yellow.png Mohammed Al-Khaibari

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Riyadh

Al-Fateh Al-Fateh
Al-Riyadh Al-Riyadh
11
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
16
 
Phạm lỗi
 
21
7
 
Phạt góc
 
8
21
 
Sút Phạt
 
16
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
8
 
Cứu thua
 
2
22
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
3
27
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
9
12
 
Đánh chặn
 
7
9
 
Ném biên
 
19
306
 
Số đường chuyền
 
324
73%
 
Chuyền chính xác
 
75%
62
 
Pha tấn công
 
124
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
3.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.3
3.27
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.64
3.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.3
3.81
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
35
53
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
41
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Mohammed Al-Sarnoukh
98
Abdul Aziz Al-Fawaz
12
Hussain Qasim
27
Fahad Al Zubaidi
80
Faisal Al-Abdulwahed
97
Amin Mohammedsal Albukhari
25
Mohammed Al Sahihi
29
Ali Al Masoud
49
Saad Al Sharfa
Al-Fateh Al-Fateh 3-4-1-2
4-1-4-1 Al-Riyadh Al-Riyadh
1
Flores
4
Aljari
44
Fernande...
55
Hamad
23
2
Delgado
33
Youssouf
6
Masoud
15
Baattia
94
Al-Anazi
10
Martin
11
Batna
82
Borjan
17
Hassoun
23
Al-Khaib...
5
Barbet
7
Boardi
19
Soro
20
Toze
10
Okou
8
Bayesh
16
Sahlouli
9
Diallo

Substitutes

99
Saud Haroun
88
Yehya Sulaiman Al-Shehri
33
Ammar Al-Harfi
45
Essam Bahri
32
Luca Blas Ramirez
22
Abdulrahman Al-Shammari
87
Marzouq Hussain Tambakti
11
Khalil Al-Absi
15
Nasser Mohammed Al Bishi
Đội hình dự bị
Al-Fateh Al-Fateh
Mohammed Al-Sarnoukh 37
Abdul Aziz Al-Fawaz 98
Hussain Qasim 12
Fahad Al Zubaidi 27
Faisal Al-Abdulwahed 80
Amin Mohammedsal Albukhari 97
Mohammed Al Sahihi 25
Ali Al Masoud 29
Saad Al Sharfa 49
Al-Fateh Al-Riyadh
99 Saud Haroun
88 Yehya Sulaiman Al-Shehri
33 Ammar Al-Harfi
45 Essam Bahri
32 Luca Blas Ramirez
22 Abdulrahman Al-Shammari
87 Marzouq Hussain Tambakti
11 Khalil Al-Absi
15 Nasser Mohammed Al Bishi

Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Riyadh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
12.33 Phạm lỗi 11
7.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 2
47.33% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 2
4.1 Sút trúng cầu môn 3.8
13.2 Phạm lỗi 14.2
6 Phạt góc 5.8
2.5 Thẻ vàng 2.1
47.7% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Fateh (23trận)
Chủ Khách
Al-Riyadh (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
2
6
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
3
2
4
1

Al-Fateh Al-Fateh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Fernando Pacheco Flores Thủ môn 0 0 0 36 24 66.67% 0 0 47 8.7
10 Matias Ezequiel Vargas Martin Cánh trái 1 1 2 24 17 70.83% 5 0 49 6.7
44 Jorge Fernandes Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 1 6 51 7.1
33 Zaydou Youssouf Tiền vệ trụ 1 0 0 40 30 75% 1 1 58 7.2
11 Mourad Batna Cánh phải 5 2 3 21 16 76.19% 4 1 46 10
12 Hussain Qasim Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.2
4 Ziyad Maher Aljari Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 28 6.9
6 Naif Masoud Tiền vệ trụ 1 0 0 16 11 68.75% 1 1 30 6.8
15 Saeed Baattia Midfielder 0 0 0 34 25 73.53% 1 8 60 7.7
27 Fahad Al Zubaidi Cánh phải 0 0 0 4 2 50% 0 1 9 6.6
94 Abdullah Al-Anazi Cánh trái 1 0 0 21 14 66.67% 1 0 35 7.1
98 Abdul Aziz Al-Fawaz Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.5
23 Wesley Delgado Midfielder 2 2 0 13 9 69.23% 1 0 35 7.8
55 Fawaz Al Hamad Midfielder 0 0 0 34 24 70.59% 0 1 47 6.4
37 Mohammed Al-Sarnoukh Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 12 6.4

Al-Riyadh Al-Riyadh
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
82 Milan Borjan Thủ môn 0 0 0 38 18 47.37% 0 1 46 7.4
88 Yehya Sulaiman Al-Shehri Tiền vệ công 0 0 4 24 23 95.83% 3 0 30 7.2
5 Yoann Barbet Trung vệ 3 2 2 45 33 73.33% 1 0 62 6.3
20 Toze Tiền vệ công 1 1 3 20 16 80% 10 0 43 7.3
9 Mamadou Sylla Diallo Tiền đạo cắm 3 2 0 18 14 77.78% 0 2 31 6.5
10 Teddy Okou Cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 3 0 29 6.1
19 Ismaila Soro Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 15 65.22% 0 2 29 6.2
8 Ibraheem Bayesh Tiền vệ công 2 0 0 32 21 65.63% 3 4 57 6.3
17 Abdullah Hassoun Hậu vệ cánh phải 1 0 0 28 22 78.57% 3 0 43 5.5
23 Mohammed Al-Khaibari Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 43 6.3
16 Muhammad Sahlouli Tiền vệ trụ 1 1 0 7 6 85.71% 3 0 20 6.2
7 Osama Al Boardi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 24 21 87.5% 2 2 44 6.7
32 Luca Blas Ramirez Tiền đạo cắm 2 1 0 2 2 100% 0 0 5 6.5
99 Saud Haroun Defender 4 1 1 8 5 62.5% 3 3 24 6.3
33 Ammar Al-Harfi Hậu vệ cánh phải 1 1 0 10 9 90% 1 1 15 6.8
45 Essam Bahri Defender 0 0 0 5 4 80% 3 1 10 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ