Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Firas Al-Buraikan
0 - 2 Ali Majrashi
0 - 3 Firas Al-Buraikan
0 - 4 Riyad Mahrez
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Merih Demiral
Fahad Al Rashidi
Ziyad Mubarak Al Johani
Sumaihan Al Nabit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 40 | 6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 6 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 54 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 9 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 8.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 1 | 96 | 7.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 70 | 8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ