Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Madallah Alolayan
Saleh Jamaan Al Amri
Haroune Camara
Abderrazak Hamdallah
Hasan Kadesh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 8 | 67 | 7.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 99 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 8.2 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 87 | 72 | 82.76% | 0 | 0 | 104 | 7.3 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 3 | 110 | 7.6 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ