Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Vargas
Khalid Al Subaie
Rakan Al-Tulayhi
Abdulelah Al-Shammeri
Sultan Al Essa
Mohammed Al-Aqel
Majed Dawran
Abdulelah Al-Shammeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 40 | 8.7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 66 | Sultan Al Essa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ