Al-Feiha
-0.25 0.87
+0.25 0.91
2.5 0.97
u 0.75
2.13
2.85
3.28
-0 0.87
+0 1.08
1 0.98
u 0.72
2.81
3.5
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moussa Dembele
Abdullah Mohammed Madu
Awad Dahal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 15 | 50% | 1 | 2 | 43 | 8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 2 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 13 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ