Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 14/03

Vòng 26
02:00 ngày 14/03/2026
Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Al-Ettifaq
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 8.4
2-0
11 15
2-1
8.6 25
3-1
20 80
3-2
30 60
4-2
95 130
4-3
200 200
0-0
9.6
1-1
5.7
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
42

VĐQG Ả Rập Xê-út » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Alfa Semedo 1 - 0
Kiến tạo: Yassine Benzia
match goal
21'
Alfa Semedo Goal (VAR xác nhận) match var
23'
Fashion Sakala Goal cancelled match var
55'
62'
match change Moussa Dembele
Ra sân: Mukhtar Ali
Ammar Mohammed Al Khaibari
Ra sân: Sabri Dahal
match change
71'
Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
match change
83'
84'
match change Abdullah Mohammed Madu
Ra sân: Radhi Al-Otaibe
84'
match change Awad Dahal
Ra sân: Joao Costa
Rayan Enad
Ra sân: Fashion Sakala
match change
90'
Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Yassine Benzia
match change
90'
Ahmed Bamsaud match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ettifaq

Al-Feiha Al-Feiha
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
9
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
6
16
 
Ném biên
 
16
294
 
Số đường chuyền
 
538
76%
 
Chuyền chính xác
 
88%
60
 
Pha tấn công
 
89
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
10
 
Số quả tạt chính xác
 
26
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
20
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Ammar Mohammed Al Khaibari
35
Silvere Ganvoula Mboussy
14
Mansoor Al-Bishi
77
Rayan Enad
1
Abdulraoof Al-Deqeel
2
Mokher Al-Rashidi
70
Abdulrhman Al Anzi
7
Nawaf Al-Harthi
15
Abdullah Radif
Al-Feiha Al-Feiha 4-3-3
4-4-2 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
22
Baqawi
30
Semedo
6
Al-Kaabi
8
Benzia
10
Sakala
23
Jason
72
Dahal
1
Rodak
70
Khateeb
4
Hendry
5
Quesada
61
Al-Otaib...
18
Costa
11
Duda
7
Ali
17
Al-Ghann...
8
Wijnaldu...
10
Just

Substitutes

9
Moussa Dembele
3
Abdullah Mohammed Madu
12
Awad Dahal
22
Abdulbasit Hawswi Abdullah
37
Abdulbaset Ali Al Hindi
6
Faris Al Ghamdi
29
Abdullah Al Ghamdi
27
Hassan Al Musallam
24
Jalal Adel Al-Salem
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Ammar Mohammed Al Khaibari 41
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Mansoor Al-Bishi 14
Rayan Enad 77
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Mokher Al-Rashidi 2
Abdulrhman Al Anzi 70
Nawaf Al-Harthi 7
Abdullah Radif 15
Al-Feiha Al-Ettifaq
9 Moussa Dembele
3 Abdullah Mohammed Madu
12 Awad Dahal
22 Abdulbasit Hawswi Abdullah
37 Abdulbaset Ali Al Hindi
6 Faris Al Ghamdi
29 Abdullah Al Ghamdi
27 Hassan Al Musallam
24 Jalal Adel Al-Salem

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ettifaq

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
11 Phạm lỗi 11.67
1.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1
38.67% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.9
3.6 Sút trúng cầu môn 3.3
10.7 Phạm lỗi 12.9
2.9 Phạt góc 3.4
1.5 Thẻ vàng 2.8
44.2% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (27trận)
Chủ Khách
Al-Ettifaq (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
3
7
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
3
1
3
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
2
3
1
1

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 29 6.9
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 0 0 5 47 42 89.36% 3 0 63 7.3
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 1 0 0 42 34 80.95% 0 2 54 6.9
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 0 1 12 6.5
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 3 0 0 13 11 84.62% 0 0 22 6.4
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 1 0 0 15 11 73.33% 4 0 30 6.5
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 30 15 50% 1 2 43 8
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 22 75.86% 0 0 43 7.1
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 33 22 66.67% 0 0 43 7.4
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 1 29 27 93.1% 1 1 52 7.6
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 32 7
41 Ammar Mohammed Al Khaibari Cánh phải 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 14 6.6
72 Sabri Dahal Forward 1 1 1 8 6 75% 1 0 23 7.1

Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Georginio Wijnaldum Tiền vệ trụ 3 1 0 13 11 84.62% 1 1 20 6.4
5 Francisco Calvo Quesada Trung vệ 3 1 0 92 85 92.39% 0 0 104 6.9
11 Ondrej Duda Tiền vệ trụ 2 0 0 77 70 90.91% 2 0 97 7.4
9 Moussa Dembele Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 1 7 6.5
10 Alvaro Medran Just Tiền vệ trụ 2 1 3 62 51 82.26% 13 1 94 6.7
1 Marek Rodak Thủ môn 0 0 0 25 24 96% 0 1 33 6.6
4 Jack Hendry Trung vệ 0 0 0 71 67 94.37% 0 2 75 6.6
3 Abdullah Mohammed Madu Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 11 7.1
7 Mukhtar Ali Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 42 37 88.1% 0 0 49 6.8
17 Khalid Al-Ghannam Cánh trái 0 0 3 38 27 71.05% 3 0 59 6.1
70 Abdullah Khateeb Trung vệ 0 0 1 39 34 87.18% 3 1 67 7.5
61 Radhi Al-Otaibe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 42 6.3
18 Joao Costa Cánh phải 1 0 0 30 27 90% 3 0 50 6.7
12 Awad Dahal Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 1 0 7 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ