Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Ettifaq tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Yousef
Ahmed Alghamdi
Ali Hazazi
Marcel Tisserand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 81 | 7.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 39 | 8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 0 | 6 | 68 | 7.5 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ