Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Fateh hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Fateh tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Fateh hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Al-Sarnoukh
Fahad Al Zubaidi
Abdullah Al-Anazi
Naif Masoud
Abdul Aziz Al-Fawaz
Ali Al Masoud
Fawaz Al Hamad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 74 | 7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 63 | 7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 1 | 47 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ