Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay ngày 25/12/2025 lúc 21:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Hazm tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saud Al Rashid
Sultan Tanker
Mohammed Issa Al-Yami
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Aboubacar Bah
Yousef Al Shammari
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Miguel Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 30% | 2 | 5 | 33 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 9 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 9 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 72 | Sabri Dahal | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | ||
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 6 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ