Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Feiha vs Al-Khaleej, 00h30 ngày 29/01

Vòng 19
00:30 ngày 29/01/2026
Al-Feiha
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (3 - 0)
Al-Khaleej
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.79
-0.25
1.03
O 2.75
1.00
U 2.75
0.80
1
2.87
X
3.50
2
2.37
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.79
O 1
0.71
U 1
1.09

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Khaleej tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Al-Khaleej Al-Khaleej
Hussain Al Sultan(OW) 1 - 0 match phan luoi
18'
36'
match yellow.png Bart Schenkeveld
Chris Smalling 2 - 0
Kiến tạo: Yassine Benzia
match goal
38'
Fashion Sakala 3 - 0
Kiến tạo: Alfa Semedo
match goal
42'
46'
match change Bander Al-Mutairi
Ra sân: Hussain Al Sultan
46'
match change Ahmed Asiri
Ra sân: Bart Schenkeveld
Rayan Enad
Ra sân: Yassine Benzia
match change
76'
Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Fashion Sakala
match change
77'
79'
match change Abdullah Alzaynaldeen
Ra sân: Majed Omar Kanabah
Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
match change
80'
80'
match goal 3 - 1 Georgios Masouras
Kiến tạo: Abdullah Fareed Al Hafith
85'
match change Mansour Hamzi
Ra sân: Saeed Al-Hamsl
Abdullah Al Jawaey
Ra sân: Sabri Dahal
match change
90'
90'
match change Bader Mohammed Munshi
Ra sân: Pedro Miguel Braga Rebocho
Mokher Al-Rashidi
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Khaleej

Al-Feiha Al-Feiha
Al-Khaleej Al-Khaleej
7
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
13
11
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
0
8
 
Cứu thua
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
16
15
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
10
14
 
Đánh chặn
 
6
12
 
Ném biên
 
21
312
 
Số đường chuyền
 
564
81%
 
Chuyền chính xác
 
88%
69
 
Pha tấn công
 
118
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.04
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.04
0.88
 
Cú sút trúng đích
 
2.43
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
7
 
Số quả tạt chính xác
 
33
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
33
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Rayan Enad
7
Nawaf Al-Harthi
35
Silvere Ganvoula Mboussy
2
Mokher Al-Rashidi
11
Abdullah Al Jawaey
1
Abdulraoof Al-Deqeel
75
Khaled Al-Rammah
21
Ziyad Al Sahafi
14
Mansoor Al-Bishi
Al-Feiha Al-Feiha 4-2-3-1
4-2-3-1 Al-Khaleej Al-Khaleej
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
22
Baqawi
30
Semedo
6
Al-Kaabi
10
Sakala
8
Benzia
72
Dahal
23
Jason
49
Moris
39
Al-Hamsl
4
Schenkev...
17
Hafith
5
Rebocho
21
Kourbeli...
12
Kanabah
71
Sultan
11
Fernande...
9
Masouras
7
King

Substitutes

33
Bander Al-Mutairi
13
Ahmed Asiri
27
Abdullah Alzaynaldeen
15
Mansour Hamzi
16
Bader Mohammed Munshi
96
Marwan Al Haidari
25
Arif Al Haydar
8
Abdoulie Mboge
26
Raed Al Shanqiti
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Rayan Enad 77
Nawaf Al-Harthi 7
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Mokher Al-Rashidi 2
Abdullah Al Jawaey 11
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Khaled Al-Rammah 75
Ziyad Al Sahafi 21
Mansoor Al-Bishi 14
Al-Feiha Al-Khaleej
33 Bander Al-Mutairi
13 Ahmed Asiri
27 Abdullah Alzaynaldeen
15 Mansour Hamzi
16 Bader Mohammed Munshi
96 Marwan Al Haidari
25 Arif Al Haydar
8 Abdoulie Mboge
26 Raed Al Shanqiti

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Khaleej

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 11.67
3.67 Phạt góc 8.33
1 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
2 Bàn thua 1.6
2.9 Sút trúng cầu môn 5
9.1 Phạm lỗi 12.3
3.4 Phạt góc 5.8
1.4 Thẻ vàng 2.1
48.6% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (21trận)
Chủ Khách
Al-Khaleej (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
4
5
HT-H/FT-T
2
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
1
HT-B/FT-B
2
1
2
3

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 1 1 1 28 27 96.43% 0 3 39 7.5
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 2 0 1 32 26 81.25% 5 0 57 7.7
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 37 29 78.38% 0 2 54 7.1
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 0 0 1 6 6 100% 0 1 12 6.9
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 25 6.5
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 2 1 1 16 10 62.5% 0 0 33 7.7
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 33 86.84% 0 0 66 7.6
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 37 6.3
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 30 21 70% 0 0 45 8.3
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 1 0 1 31 23 74.19% 1 2 56 6.7
7 Nawaf Al-Harthi Tiền vệ trụ 0 0 0 11 11 100% 0 0 13 6.4
6 Rakan Al-Kaabi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 23 92% 0 0 37 7.1
72 Sabri Dahal Forward 0 0 0 10 5 50% 1 0 33 6.7
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.8

Al-Khaleej Al-Khaleej
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Anthony Moris Thủ môn 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 27 6
4 Bart Schenkeveld Trung vệ 1 0 1 33 32 96.97% 0 0 37 5.8
7 Joshua King Tiền đạo cắm 2 2 1 20 18 90% 0 1 33 6.4
21 Dimitrios Kourbelis Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 64 56 87.5% 0 0 82 6
13 Ahmed Asiri Trung vệ 1 0 0 38 37 97.37% 0 0 45 7
17 Abdullah Fareed Al Hafith Trung vệ 1 1 1 88 79 89.77% 0 2 101 6.8
5 Pedro Miguel Braga Rebocho Hậu vệ cánh trái 1 0 4 66 60 90.91% 6 0 89 6
9 Georgios Masouras Cánh trái 3 1 1 42 33 78.57% 8 0 61 7.2
11 Paolo Fernandes Cánh phải 7 4 1 45 37 82.22% 7 0 76 5.8
15 Mansour Hamzi Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.7
39 Saeed Al-Hamsl Hậu vệ cánh phải 1 0 1 30 28 93.33% 4 1 50 5.3
12 Majed Omar Kanabah Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 48 42 87.5% 7 0 69 6.4
33 Bander Al-Mutairi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 28 87.5% 1 2 40 7.1
71 Hussain Al Sultan Tiền đạo cắm 0 0 1 19 15 78.95% 0 1 27 5.6
27 Abdullah Alzaynaldeen Midfielder 1 0 1 5 5 100% 0 0 12 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ