Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Taawoun hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Al-Taawoun tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Al-Taawoun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Angelo Fulgini
0 - 2 Mohammed Mahzari
Flavio Medeiros da Silva
Victor Hugo
Mohammed Al Kuwaykibi
Ahmed Saleh Bahusayn
Abdulfattah Adam
Mohammed Al-Dossari
Muteb Al Mufarraj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 4 | 95 | 7.7 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 89 | 6.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 64 | 8.3 | |
| 6 | Vitao | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ