Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Damac FC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 20:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hassan Rubayyi
1 - 1 Abdullah Al Qahtani
Abdul Rahman Al Khaibre
Yakou Meite
Yahya Mahdi Naji
Abdulrahman Al Obaid
Khalid Al Samiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 3 | 0 | 92 | 6.9 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 3 | 87 | 7.4 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 80 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 11 | Abdullah Al Jawaey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 1 | 84 | 8.3 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ