Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Feiha vs Damac FC, 20h35 ngày 17/01

Vòng 16
20:35 ngày 17/01/2026
Al-Feiha
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Damac FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.03
+0.5
0.79
O 2.25
1.03
U 2.25
0.78
1
2.00
X
3.10
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.68
O 0.75
0.70
U 0.75
1.11

VĐQG Ả Rập Xê-út » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Damac FC hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 20:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Damac FC

Al-Feiha Al-Feiha
Phút
Damac FC Damac FC
Alfa Semedo match yellow.png
16'
24'
match yellow.png Hassan Rubayyi
Fashion Sakala 1 - 0 match pen
26'
41'
match goal 1 - 1 Abdullah Al Qahtani
Kiến tạo: Alhwsawi Sanousi Mohammed
46'
match change Abdul Rahman Al Khaibre
Ra sân: Hassan Rubayyi
Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: Sabri Dahal
match change
64'
Rayan Enad
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
match change
64'
71'
match change Yakou Meite
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
71'
match change Yahya Mahdi Naji
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
80'
match yellow.png Abdulrahman Al Obaid
Abdullah Al Jawaey
Ra sân: Rayan Enad
match change
82'
David Remeseiro Salgueiro, Jason match yellow.png
83'
90'
match change Khalid Al Samiri
Ra sân: Valentin Vada

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Damac FC

Al-Feiha Al-Feiha
Damac FC Damac FC
9
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
13
 
Cản phá thành công
 
14
13
 
Thử thách
 
10
25
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
20
467
 
Số đường chuyền
 
420
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
114
 
Pha tấn công
 
75
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
25
 
Số quả tạt chính xác
 
11
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
16
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Rayan Enad
35
Silvere Ganvoula Mboussy
11
Abdullah Al Jawaey
1
Abdulraoof Al-Deqeel
75
Khaled Al-Rammah
21
Ziyad Al Sahafi
2
Mokher Al-Rashidi
6
Rakan Al-Kaabi
7
Nawaf Al-Harthi
Al-Feiha Al-Feiha 4-1-4-1
5-4-1 Damac FC Damac FC
52
Mosquera
18
Bamsaud
17
Alvarez
5
Smalling
22
Baqawi
30
Semedo
10
Sakala
8
Benzia
14
Al-Bishi
72
Dahal
23
Jason
1
Silva
12
Mohammed
15
Harkass
5
Rubayyi
13
Obaid
20
Al-Anazi
90
Al-Ghamd...
26
Sharahil...
2
Sylla
7
Qahtani
8
Vada

Substitutes

22
Abdul Rahman Al Khaibre
11
Yakou Meite
80
Yahya Mahdi Naji
88
Khalid Al Samiri
30
Naser Al Ghamdi
33
Moataz Al-Baqaawi
21
Ahmed Omar
23
Jawad Alhassan
6
Tareq Abdullah
Đội hình dự bị
Al-Feiha Al-Feiha
Rayan Enad 77
Silvere Ganvoula Mboussy 35
Abdullah Al Jawaey 11
Abdulraoof Al-Deqeel 1
Khaled Al-Rammah 75
Ziyad Al Sahafi 21
Mokher Al-Rashidi 2
Rakan Al-Kaabi 6
Nawaf Al-Harthi 7
Al-Feiha Damac FC
22 Abdul Rahman Al Khaibre
11 Yakou Meite
80 Yahya Mahdi Naji
88 Khalid Al Samiri
30 Naser Al Ghamdi
33 Moataz Al-Baqaawi
21 Ahmed Omar
23 Jawad Alhassan
6 Tareq Abdullah

Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Damac FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 2.67
53.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.6
2 Bàn thua 1.6
2.9 Sút trúng cầu môn 2.7
9.1 Phạm lỗi 8.8
3.4 Phạt góc 3.1
1.4 Thẻ vàng 1.7
48.6% Kiểm soát bóng 40.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Feiha (21trận)
Chủ Khách
Damac FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
0
3
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
4
1
6
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
2
1
3
1

Al-Feiha Al-Feiha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Chris Smalling Trung vệ 0 0 0 60 55 91.67% 0 3 68 7
8 Yassine Benzia Tiền vệ công 1 1 2 67 60 89.55% 3 0 92 6.9
17 Mikel Villanueva Alvarez Trung vệ 0 0 0 81 75 92.59% 0 3 87 7.4
35 Silvere Ganvoula Mboussy Tiền đạo cắm 2 0 0 4 4 100% 0 1 10 6.4
23 David Remeseiro Salgueiro, Jason Cánh phải 1 0 1 30 24 80% 6 0 50 7.8
10 Fashion Sakala Tiền đạo cắm 4 1 3 29 24 82.76% 6 1 52 7.5
30 Alfa Semedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 65 55 84.62% 0 2 80 7.1
22 Mohammed Al Baqawi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 41 95.35% 0 0 60 6.6
11 Abdullah Al Jawaey Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 2 0 8 6.6
52 Orlando Mosquera Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 22 6.6
18 Ahmed Bamsaud Hậu vệ cánh trái 0 0 0 43 38 88.37% 2 3 65 7.2
14 Mansoor Al-Bishi Tiền vệ trụ 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 6.1
72 Sabri Dahal Forward 0 0 1 16 11 68.75% 3 0 30 6.1
77 Rayan Enad Cánh phải 0 0 1 1 1 100% 3 0 7 6.3

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 1 1 0 8 4 50% 0 1 14 6.4
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 0 0 0 57 46 80.7% 3 0 68 6.5
2 Morlaye Sylla Cánh trái 1 0 1 54 47 87.04% 0 1 62 6.6
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 0 2 62 56 90.32% 5 1 84 8.3
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 33 84.62% 0 0 48 6.7
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 0 40 6.5
15 Jamal Harkass Trung vệ 0 0 0 51 44 86.27% 0 0 65 6.8
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 1 5 6.4
12 Alhwsawi Sanousi Mohammed Hậu vệ cánh phải 1 0 1 30 20 66.67% 1 1 55 6.5
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 1 1 0 16 11 68.75% 1 0 26 7.1
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 24 80% 0 0 53 7
90 Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi Cánh trái 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 17 6.3
5 Hassan Rubayyi Trung vệ 0 0 0 19 19 100% 0 0 27 5.9
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 1 0 0 9 9 100% 0 1 14 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ