Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Feiha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Feiha vs Neom hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Feiha vs Neom tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Feiha vs Neom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexandre Lacazette
Faris Abdi
Abdoulaye Doucoure
Salman Alfaraj
Ahmed Abdu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 1 | 49 | 8.4 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 8.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 63 | 7.4 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 81 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 18 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 0 | 75 | 7 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 80 | Rayane Tanfouri | 5 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ