Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Garrafa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Al Shorta hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Garrafa vs Al Shorta tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Garrafa vs Al Shorta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shareef Abdulkadhim
Ahmed Farhan
Boubacar Moumouni
Rewan Amin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dame Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 67 | 8 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 60 | 8.2 | |
| 40 | Amine Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 9.4 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 8.2 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 10 | Ahmed Al Ganehi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 64 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 18 | 7.1 | |||
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 73 | 6.2 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 3 | 3 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 3 | 79 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ