Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Garrafa 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE) hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE) tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Garrafa vs Al Wahda(UAE) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Al Shamsi
Zayed Ahmed

Mohammad Ghorbani
Omar Kharbin
Darko Lazovic
Dusan Tadic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dame Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6 | |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 17 | Rabh Boussafi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 64 | 6.8 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 99 | Jamal Hamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 7 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 88 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.1 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 5 | 75 | 7.1 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 2 | 65 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ