Al-Hazm
-0 0.80
+0 1.02
2.5 0.70
u 1.02
2.70
2.15
3.45
-0 0.80
+0 0.70
1 0.70
u 1.00
3.3
2.8
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Kholood hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al Kholood tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al Kholood hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ramiro Enrique
Mohammed Hussain Sawan
Ramiro Enrique
Kevin NDoram
Ramzi Solan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.2 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 59 | 7.4 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 54 | 8.4 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 1 | 62 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 3 | 0 | 34 | 6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 57 | 6.4 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 6 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.5 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 68 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ