Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Hazm
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày 12/01/2026 lúc 22:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al Najma(KSA) tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al Najma(KSA) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Tijanic
Nasser Al-Haleel
0 - 2 Rakan Al-Tulayhi
Abdulelah Al-Shammeri
Abdulaziz Al-Harabi
Hisham Al-Dubais
Nawaf Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 8 | 4 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 3 | 77 | 7.1 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 6 | 62 | 6.9 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 32 | 7 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 4 | 62 | 6.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 58 | 51 | 87.93% | 7 | 0 | 83 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 37 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 8 | 23.53% | 0 | 0 | 44 | 5.5 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 46 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ