Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Hazm
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al Qadsiah hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al Qadsiah tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al Qadsiah hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Retegui Goal cancelled
0 - 1 Mateo Retegui
Gabriel Carvalho
Jehad Thakri
0 - 2 Musab Fahz Aljuwayr
0 - 3 Julian Quinones
Saif Rashad Mohamed
Turki Al Ammar
0 - 4 Ahmed Al-Nakhli(OW)
Qasim Al-Oujami
Jehad Thakri
1 - 5 Mohammed Al Issa(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 4 | 24 | 6.2 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 45 | 5.1 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 1 | 54 | 5.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 2 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 1 | 1 | 109 | 7 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 77 | 63 | 81.82% | 2 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Gabriel Carvalho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 4 | 3 | 73 | 7.7 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ