Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Hazm 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Al-Shabab hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Al-Shabab hôm nay chính xác nhất tại đây.

Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
0 - 1 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
0 - 2 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
0 - 3 Josh Brownhill
Ali Azaizeh
Faisal Al-Subiani
Nawaf Al-Sadi
Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
0 - 4 Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 70 | Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 51 | 5.4 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 5.4 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 54 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 77 | 7.7 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 13 | Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 9.5 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 46 | 40 | 86.96% | 5 | 2 | 67 | 7.7 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ