Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Al-Hazm vs Damac FC, 22h20 ngày 26/01

Vòng 18
22:20 ngày 26/01/2026
Al-Hazm
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 0)
Damac FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.78
+0.25
1.04
O 2.25
1.00
U 2.25
0.82
1
2.05
X
3.30
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.68
O 0.75
0.74
U 0.75
1.08

VĐQG Ả Rập Xê-út » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Damac FC hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Hazm vs Damac FC

Al-Hazm Al-Hazm
Phút
Damac FC Damac FC
Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Miguel Carvalho
match change
14'
27'
match yellow.png Dhari Sayyar Al-Anazi
Aboubacar Bah Penalty awarded match var
30'
Fabio Santos Martins Reviewed match var
35'
36'
match yellow.png Khalid Al Samiri
37'
match yellow.png Kewin Oliveira Silva
Fabio Santos Martins match hong pen
38'
45'
match yellow.png Abdul Rahman Al Khaibre
46'
match change Yakou Meite
Ra sân: Khalid Al Samiri
49'
match goal 0 - 1 Abdelkader Bedrane
Kiến tạo: Abdulrahman Al Obaid
Abdullah Al-Shanqiti match yellow.png
57'
59'
match change Riad Sharahili
Ra sân: Yahya Mahdi Naji
Omar Al-Somah
Ra sân: Fabio Santos Martins
match change
61'
72'
match yellow.png Yakou Meite
74'
match change David Kaiki
Ra sân: Valentin Vada
Kewin Oliveira Silva(OW) 1 - 1 match phan luoi
80'
Abdurahman Al Dakheel 2 - 1
Kiến tạo: Amir Sayoud
match goal
87'
Abdulaziz Al-Harbi
Ra sân: Yousef Al Shammari
match change
90'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani match yellow.png
90'
Sultan Tanker
Ra sân: Saud Al Rashid
match change
90'
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
Ra sân: Aboubacar Bah
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Hazm VS Damac FC

Al-Hazm Al-Hazm
Damac FC Damac FC
8
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
23
10
 
Thử thách
 
8
30
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
16
16
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
15
458
 
Số đường chuyền
 
330
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
119
 
Pha tấn công
 
77
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
2.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.64
2.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.47
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
21
 
Số quả tạt chính xác
 
15
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
13
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Nawaf Al-Habashi
9
Omar Al-Somah
4
Sultan Tanker
82
Abdulaziz Al-Harbi
70
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani
23
Ibrahim Zaied
5
Mohammed Issa Al-Yami
26
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
15
Abdulrahman Al Khaibary
Al-Hazm Al-Hazm 4-3-3
5-4-1 Damac FC Damac FC
14
Varela
27
Al-Nakhl...
34
Dakheel
13
Al-Shanq...
2
Rashid
80
Carvalho
32
Loreintz
24
Bah
10
Martins
7
Shammari
11
Sayoud
1
Silva
22
Khaibre
15
Harkass
3
Bedrane
13
Obaid
20
Al-Anazi
88
Samiri
2
Sylla
8
Vada
7
Qahtani
80
Naji

Substitutes

11
Yakou Meite
26
Riad Sharahili
77
David Kaiki
33
Moataz Al-Baqaawi
30
Naser Al Ghamdi
23
Jawad Alhassan
5
Hassan Rubayyi
21
Ahmed Omar
6
Tareq Abdullah
Đội hình dự bị
Al-Hazm Al-Hazm
Nawaf Al-Habashi 19
Omar Al-Somah 9
Sultan Tanker 4
Abdulaziz Al-Harbi 82
Ahmed Mohammed Hansh Al Shamrani 70
Ibrahim Zaied 23
Mohammed Issa Al-Yami 5
Abdulaziz Al-Dhuwayhi 26
Abdulrahman Al Khaibary 15
Al-Hazm Damac FC
11 Yakou Meite
26 Riad Sharahili
77 David Kaiki
33 Moataz Al-Baqaawi
30 Naser Al Ghamdi
23 Jawad Alhassan
5 Hassan Rubayyi
21 Ahmed Omar
6 Tareq Abdullah

Dữ liệu đội bóng:Al-Hazm vs Damac FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4
16 Phạm lỗi 11
3.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
47.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.6
2.1 Bàn thua 1.6
3.6 Sút trúng cầu môn 2.7
12.5 Phạm lỗi 8.8
3.5 Phạt góc 3.1
2.3 Thẻ vàng 1.7
46.8% Kiểm soát bóng 40.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Hazm (22trận)
Chủ Khách
Damac FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
3
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
2
2
6
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
0
1
0
HT-B/FT-B
2
3
3
1

Al-Hazm Al-Hazm
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Bruno Varela Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 19 6.3
10 Fabio Santos Martins Cánh trái 2 1 0 22 16 72.73% 0 0 31 5.7
11 Amir Sayoud Tiền vệ công 2 0 2 47 37 78.72% 4 0 75 7.8
9 Omar Al-Somah Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.5
32 Rosier Loreintz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 72 67 93.06% 2 0 84 7.3
7 Yousef Al Shammari Cánh trái 1 0 0 12 7 58.33% 0 0 18 6.1
34 Abdurahman Al Dakheel Trung vệ 0 0 0 37 37 100% 0 0 47 7.7
13 Abdullah Al-Shanqiti Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 1 53 6.3
27 Ahmed Al-Nakhli Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 29 90.63% 3 1 56 6.5
19 Nawaf Al-Habashi Cánh trái 1 1 1 18 13 72.22% 2 1 36 6.9
80 Miguel Carvalho Tiền vệ công 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 8 6.5
2 Saud Al Rashid Hậu vệ cánh phải 0 0 0 47 38 80.85% 7 1 70 6.5
24 Aboubacar Bah Tiền vệ trụ 1 0 1 51 44 86.27% 0 2 61 7.2

Damac FC Damac FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Yakou Meite Tiền đạo cắm 2 1 0 4 3 75% 0 0 11 6.2
8 Valentin Vada Tiền vệ trụ 0 0 3 29 28 96.55% 4 0 43 7.1
2 Morlaye Sylla Cánh trái 0 0 0 27 24 88.89% 0 0 39 7.1
13 Abdulrahman Al Obaid Hậu vệ cánh trái 1 0 1 41 30 73.17% 2 0 51 6.6
26 Riad Sharahili Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.3
88 Khalid Al Samiri Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 16 6.3
3 Abdelkader Bedrane Trung vệ 2 2 0 33 30 90.91% 0 1 45 8.5
1 Kewin Oliveira Silva Thủ môn 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 46 7.7
15 Jamal Harkass Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 29 6.7
80 Yahya Mahdi Naji Cánh phải 2 0 0 9 5 55.56% 0 1 19 6.4
7 Abdullah Al Qahtani Tiền vệ công 1 0 1 12 8 66.67% 2 2 29 6.5
20 Dhari Sayyar Al-Anazi Hậu vệ cánh trái 1 0 1 30 23 76.67% 4 0 52 6.5
22 Abdul Rahman Al Khaibre Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 31 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ