Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Al-Hazm
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Hazm vs Damac FC hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 22:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Hazm vs Damac FC tại VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Hazm vs Damac FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dhari Sayyar Al-Anazi
Khalid Al Samiri
Kewin Oliveira Silva
Abdul Rahman Al Khaibre
Yakou Meite
0 - 1 Abdelkader Bedrane
Riad Sharahili
Yakou Meite
David Kaiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 80 | Miguel Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 61 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 8.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ