Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Alianza Petrolera 1
-0 0.93
+0 0.86
2.5 0.40
u 1.60
2.62
2.50
2.90
-0 0.93
+0 0.85
0.75 0.80
u 1.00
3.6
3.5
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs America de Cali hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alianza Petrolera vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alianza Petrolera vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateo Castillo Penalty awarded
0 - 1 Yeison Guzman
Jorge Daniel Valencia Angulo
0 - 2 Jorge Daniel Valencia Angulo
Jhon Palacios
Darwin Machis
Kevin Angulo
0 - 3 Rafael Andres Carrascal Avilez
Luis Miguel Mina
John Eduard Murillo Romana
Gustavo Adrian Ramos Vasquez
Rafael Andres Carrascal Avilez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 9 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 4.6 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 43 | 6 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Lucas Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Gustavo Adrian Ramos Vasquez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 7 | John Eduard Murillo Romana | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 0 | 85 | 8.4 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 50 | 8.2 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 85 | 7.7 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 28 | Luis Miguel Mina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 35 | Kevin Angulo | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ