Alianza Petrolera
-0.5 0.85
+0.5 0.94
2 0.88
u 0.91
1.83
4.50
3.13
-0.25 0.85
+0.25 0.86
0.75 0.66
u 0.94
2.28
4.4
1.9
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alianza Petrolera vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alianza Petrolera vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Ordonez
Johan Hinestroza
Jhonier Viveros
Luis Enrique Jimenez Jaimes
Royscer Rafael Colpa Bolano
Santiago Cubides
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Johan Wallens Otalvaro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Kevin Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 22 | Jesus Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Fabian Cantillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 58 | 7.6 | |
| 28 | Jeison Osorio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 6 | 0 | 95 | 7.3 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ